𨦧 Tổng quan nén nén bạc, nán vàng [Eng: a bar of silver, a bar of gold] UnicodeU+289A7Bộ thủ167.6Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư