𨦭

Tổng quan

lao đâm lao [Eng: stab]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlau
Phản thiết魯刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】魯刀切【集韻】郞刀切,𠀤音勞。【玉篇】哰,鑪錍也。【廣雅】𨦭,鑪鏑也。 又【集韻】一曰𨪊𨦭,銅器。或作鐒。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鐒