𨦷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 以周切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【說文】以周切,音由。鐵也。一曰轡首銅也。【石鼓文】𨦷勒驒驒。【註】轡首垂銅也。○按玉篇、集韻譌作鋚,音條,誤。互詳鋚字註。驒字原从馬从丫从一作(丷下丅)。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
| Phản thiết | 以周切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【說文】以周切,音由。鐵也。一曰轡首銅也。【石鼓文】𨦷勒驒驒。【註】轡首垂銅也。○按玉篇、集韻譌作鋚,音條,誤。互詳鋚字註。驒字原从馬从丫从一作(丷下丅)。