𨧆 Tổng quan bửa bửa củi [Eng: to strike blows,to cleave,to split] UnicodeU+289C6Bộ thủ167.7Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư