𨧢 Tổng quan bịt mũi tên bịt sắt [Eng: arrow covered with iron] UnicodeU+289E2Bộ thủ167.7Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư