𨧰
Tổng quan
quay con quay [Eng: humming-top]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 將沃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】將沃切,音族。姓也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫟽
quay con quay [Eng: humming-top]
| Phản thiết | 將沃切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【字彙】將沃切,音族。姓也。
Dị thể: 𫟽