𨧱

Tổng quan

quất quất (kiếm mũi cong) [Eng: sword with crooked blade]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết曲勿切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】曲勿切,音屈。𨧱銊,鎖鈕也。【正字通】按𨧱銊,一作屈膝、屈戌。李賀宮娃歌:屈膝金鋪鎖阿甄。陸友仁曰:金鋪爲門飾,屈膝蓋鉸鏈,上二乗者爲𨧱,下三衡爲銊。李商隱詩:鎖香金屈戌。張伯雨有一器,是香爐蓋有鎖者,屈戌乃受鎖之搭連卷口也。字彙云:小鉞。又𨧱鉞,金未煉也。𠀤非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨱊 · 𨱊