𨨪 Tổng quan chế chống chế UnicodeU+28A2ABộ thủ167.8Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm chế chống chế; chế độ; chế ngự [Eng: to try to defend oneself; to dominate, to control] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư