𨨪

Tổng quan

chế chống chế

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm chế chống chế; chế độ; chế ngự [Eng: to try to defend oneself; to dominate, to control]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư