𨨷
Tổng quan
nhụt nhụt chí [Eng: discouraged]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 陁沒切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】陁沒切,音揬。槍也。同鍎。
Tự hình
- Khải thư
nhụt nhụt chí [Eng: discouraged]
| Phản thiết | 陁沒切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【集韻】陁沒切,音揬。槍也。同鍎。