𨩠 Tổng quan tỉn tỉn (chum nhỏ) [Eng: small jar] UnicodeU+28A60Bộ thủ167.9Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư