𨪇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết丁貫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】丁貫切,音煅。打鐵。又鎚也。

Tự hình

  • Khải thư