𨪉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | de |
|---|---|
| Phản thiết | 杜兮切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】杜兮切【集韻】田黎切,𠀤音題。【說文】器名。【集韻】一曰釜屬也。或作鍗。
Thuyết Văn
器也。从金。虒聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
杜兮切。十六部。
【𨪉】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 虒 (ty) Phiên thiết: Đỗ hề thiết Thượng tự: 杜 (đỗ) | Hạ tự: 兮 (hề) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: đề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khí (Đồ. Như {khí dụng} [) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鍗