𨪋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết居侯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】居侯切,同鉤。【釋名】𨪋,溝也。旣割去壟上草,又辟其土,以壅苗根,使壟下爲溝,受水潦也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰾨