𨪎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqiuk

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於六切【集韻】乙六切,𠀤音郁。溫器。本作鐭。

Tự hình

  • Khải thư