𨪚 Tổng quan hen hen rỉ (hoen gỉ) [Eng: stained and rusty] UnicodeU+28A9ABộ thủ167.10Số nét18Cấu trúcleft-rightThương HiệtCJJJThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônghin1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư