𨪷 Tổng quan gọt đẽo gọt, gọt giũa [Eng: to polish, to polish with great care] UnicodeU+28AB7Bộ thủ167.10Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư