𨫓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同鐵。

Thuyết Văn

鐵或省。

【𨫓】 Nghĩa: thiết (Sắt) hoặc (Hoặc) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư