𨫖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thangh |
|---|---|
| Phản thiết | 他浪切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】他浪切,音儻。工人治木器。◎按卽鐋字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thangh |
|---|---|
| Phản thiết | 他浪切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【五音集韻】他浪切,音儻。工人治木器。◎按卽鐋字之譌。