𨬐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gyat |
|---|---|
| Phản thiết | 其月切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤其月切,音鱖。【玉篇】磨也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鐝
| Hán ngữ Trung cổ | gyat |
|---|---|
| Phản thiết | 其月切 |
| Thanh mẫu | 群 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤其月切,音鱖。【玉篇】磨也。
Dị thể: 鐝