𨬔

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Bạc tinh ngân 精銀 【Khang Hi】[Ngũ âm tập vận 五音集韻] 銀也。 Ngân dã. (Bạc) 【Phiên thiết】[Ngũ âm tập vận 五音集韻] 人絹切,音𤲬。 Nhân quyên thiết, âm Nhuyên. 【Bộ】Kim金

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết人絹切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】人絹切,音𤲬。銀也。

Tự hình

  • Khải thư