𨬕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ko |
|---|---|
| Phản thiết | 古胡切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古胡切【集韻】【韻會】【正韻】攻乎切,𠀤音孤。鏷𨬕,矢名。通作姑。詳前鏷字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ko |
|---|---|
| Phản thiết | 古胡切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【廣韻】古胡切【集韻】【韻會】【正韻】攻乎切,𠀤音孤。鏷𨬕,矢名。通作姑。詳前鏷字註。