𨬖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | crin |
|---|---|
| Phản thiết | 鋤連切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 山 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】士山切,音虥。【玉篇】小鑿名。【類篇】趙魏謂小鑿爲𨬖。 又【廣韻】側詵切【集韻】鍿詵切,𠀤音臻。又【廣韻】士連切【集韻】鋤連切,𠀤音潺。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫔏