𨭍 Tổng quan bay cái bay [Eng: a tool used to plaster wall] UnicodeU+28B4DBộ thủ167.12Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư