𨮒
Tổng quan
mộng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mongh |
|---|---|
| Phản thiết | 母亙切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm mộng
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武亙切【集韻】母亙切,𠀤音懜。【博雅】鋂𨮒,鐶也。【廣韻】重鐶。 又【集韻】莫鳳切,音夢。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨯠