𨮔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết羊茹切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】羊茹切,音豫。鈿謂之𨮔。或書作𨮖。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨮖