𨮻

Tổng quan

rèn lò rèn [Eng: blacksmith's]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呈延切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】呈延切,音纏。𨮻釧。

Tự hình

  • Khải thư