𨯡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết諾叶切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】諾叶切,音捻。【博雅】正也。或省作鑈。亦作銸。 又與柅同。【子夏易傳】繫于金𨯡。○按易姤卦作金柅。

Tự hình

  • Khải thư