𨰊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết魯戈切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】魯戈切,音羅。小釜。一曰溫器。○按卽𨰠字之譌。

Tự hình

  • Khải thư