𨰏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết託合切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】託合切,音榻。物墮聲。 又【金石韻府】借作塔。

Tự hình

  • Khải thư