𨱏
Pinyin: tǎ
Tổng quan
technetium (hóa học) (Đài Loan)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | saap3 |
| Chú âm | ㄉㄚˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT technetium (chemistry) (Tw)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 鎝 · 鎝