𨱜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gje |
|---|---|
| Phản thiết | 翹移切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】翹移切,音祗。長𨱜,國名。其人髮長於身。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | gje |
|---|---|
| Phản thiết | 翹移切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【集韻】翹移切,音祗。長𨱜,國名。其人髮長於身。