𨱝 Tổng quan UnicodeU+28C5DBộ thủ168.4Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết以長切Thanh mẫu以 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】以長切,音養。舉也。 又徒亂切,音段。出【釋典】。Tự hìnhKhải thư