𨱧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qeux |
|---|---|
| Phản thiết | 伊鳥切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伊鳥切,音杳。𨱧䦊長而不勁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩬗
| Hán ngữ Trung cổ | qeux |
|---|---|
| Phản thiết | 伊鳥切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【集韻】伊鳥切,音杳。𨱧䦊長而不勁。
Dị thể: 𩬗