𨱵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dauh |
|---|---|
| Phản thiết | 那到切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乃老切,音匘。镺𨱵,長貌。 又【五音集韻】徒到切,音導。又那到切,音腝。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨱶
| Hán ngữ Trung cổ | dauh |
|---|---|
| Phản thiết | 那到切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】乃老切,音匘。镺𨱵,長貌。 又【五音集韻】徒到切,音導。又那到切,音腝。義𠀤同。
Dị thể: 𨱶