𨱽

Tổng quan

rài rạc rài (rách nát) [Eng: torn to pieces]

𨱽含銳𪖫

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dài Xuất hiện 25 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dài Xuất hiện 22 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: dài Xuất hiện 8 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư