𨱾

Tổng quan

dai dai dẳng, nói dai, ngồi dai [Eng: be long lasting, to talk one's head off, stay for a long time]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm dai dai dẳng, nói dai, ngồi dai [Eng: be long lasting, to talk one's head off, stay for a long time]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư