𨲂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | neux |
|---|---|
| Phản thiết | 奴鳥切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】奴鳥切,音嬲。𨱧𨲂,長而不勁。◎按音義與䦊字同,未審孰是。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | neux |
|---|---|
| Phản thiết | 奴鳥切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【五音集韻】奴鳥切,音嬲。𨱧𨲂,長而不勁。◎按音義與䦊字同,未審孰是。