𨲖 Tổng quan ngùng ngại ngùng [Eng: shy of, reluctant to] UnicodeU+28C96Bộ thủ168.9Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư