𨲯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết咨登切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】咨登切,音增。編髮繩。

Tự hình

  • Khải thư