𨳚

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái cửa song trên cửa 【Khang Hi】[Tự vựng 字彙] 門扇也。 Môn phiến dã. (Cánh cửa) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 敷文切,音𡵳。 Phu văn thiết, âm Phần 【Bộ】Môn門

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡計切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-above

Khang Hy

【集韻】敷文切,音𡵳。與𩰟同。【說文·𩰟字註】鬭連結𩰝紛相牽也。或作𨳚。 又【字彙】胡計切,音系。門扇也。亦作𨳜。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨳜 · 𰿪