𨳞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 女洽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【集韻】女九切,音紐。門關也。 又【五韻集韻】女洽切,音㘝。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 女洽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
surround-above
【集韻】女九切,音紐。門關也。 又【五韻集韻】女洽切,音㘝。義同。