𨳮
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái chùy sắt 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 試力士錘也。 Thí lực sĩ chùy dã. (Chùy sắt của thí lực sĩ) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 胡涓切,音懸。 Hồ quyên thiết, âm Huyền. 【Bộ】Môn門
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qrueng |
|---|
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Chữ lụa
- Lệ thư
- Khải thư