𨳲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 皮變切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【篇海類編】皮變切,音卞。搏也。又【字彙補】與閉同。【荀子】外闔而不𨳲。又必結切,音鱉。義同。【陶潛詩】荊扉晝常𨳲。【李紳詩】嚴城畫角三聲𨳲。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 皮變切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
surround-above
【篇海類編】皮變切,音卞。搏也。又【字彙補】與閉同。【荀子】外闔而不𨳲。又必結切,音鱉。義同。【陶潛詩】荊扉晝常𨳲。【李紳詩】嚴城畫角三聲𨳲。