𨳷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 余支切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【集韻】余支切,音移。門臼也。【正字通】義同扅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨳻 · 𨴥
| Phản thiết | 余支切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
surround-above
【集韻】余支切,音移。門臼也。【正字通】義同扅。
Dị thể: 𨳻 · 𨴥