𨴀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết涓熒切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-above

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤涓熒切。同扃。外閉之關也。一曰鼎扃。○按字彙作古文扃字,非。

Tự hình

  • Khải thư