𨴕 Tổng quan UnicodeU+28D15Bộ thủ169.6Số nét14Cấu trúcsurround-aboveThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết所晏切Thanh mẫu生 Nguồn gốc surround-aboveKhang Hy【集韻】所晏切,音訕。編竹木爲落也。本作柵。或作𥬰。亦省作𠕋。Tự hìnhKhải thư