𨴖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chriuk |
|---|
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】初六切,音珿。衆也。出字統。或作𨴟。【正字通】按㐺卽众之變體。本作閦。譌从乑,尤非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨳖 · 閦
| Hán ngữ Trung cổ | chriuk |
|---|
surround-above
【廣韻】初六切,音珿。衆也。出字統。或作𨴟。【正字通】按㐺卽众之變體。本作閦。譌从乑,尤非。
Dị thể: 𨳖 · 閦