𨴬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuuk |
|---|---|
| Phản thiết | 胡沃切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡沃切,音鵠。門聲謂之𨴬。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghuuk |
|---|---|
| Phản thiết | 胡沃切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
surround-above
【廣韻】【集韻】𠀤胡沃切,音鵠。門聲謂之𨴬。