𨵌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qax |
|---|---|
| Phản thiết | 倚可切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【唐韻】烏可切,音妸。【說文】門傾也。【廣韻】𨵌砢,欲傾貌。 又【集韻】【類篇】𠀤倚可切,音㫊。義同。
Thuyết Văn
門傾也。 从門。阿聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此與上閜篆各字各義。或合爲一。非也。上林賦說大木之。阬衡閜砢。索隱引郭樸云。阬衡閜砢者揭蘖傾敵皃也。按此閜字當作。與谽呀豁閜義不同。砢讀惡可來可二反。玉篇引賦正作。 烏可切。十七部。
【𨵌】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 門 (môn) | Thanh phù (聲符): 阿 (a) Phiên thiết: Ô khả thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 可 (khả) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: ả (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: môn (Cửa. Cửa có một cánh) khuynh (Nghiêng. Như {khuynh) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬮰