𨵥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sriengx |
|---|---|
| Phản thiết | 所景切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤所景切,音省。【廣韻】𨵥府,今爲省字。【集韻】禁署。本从門。通作省。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sriengx |
|---|---|
| Phản thiết | 所景切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
surround-above
【廣韻】【集韻】𠀤所景切,音省。【廣韻】𨵥府,今爲省字。【集韻】禁署。本从門。通作省。